Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giãn dân" (1)
giãn dân
Tiếng Anh
Cụm từPopulation decentralization
Chính sách giãn dân giúp giảm áp lực cho thành phố.
Population decentralization policies help reduce pressure on the city.
Từ liên quan "giãn dân" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giãn dân" (1)
Chính sách giãn dân giúp giảm áp lực cho thành phố.
Population decentralization policies help reduce pressure on the city.
